gravel pit
Định nghĩa
Danh từ: - Mỏ sỏi: "gravel pit" là một địa điểm, thường là một hố lộ thiên, nơi sỏi (gravel) được khai thác từ lòng đất. Đây là một loại mỏ đá đặc biệt dùng để lấy sỏi làm vật liệu xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty xây dựng đã mua sỏi từ một mỏ sỏi gần đó.)
- (Sau khi mỏ sỏi bị bỏ hoang, nó đầy nước và trở thành một cái hồ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in a gravel pit": làm việc tại một mỏ sỏi.
- Many local men worked in the gravel pit during the summer. (Nhiều người đàn ông địa phương đã làm việc tại mỏ sỏi vào mùa hè.)
- "gravel pit restoration": phục hồi mỏ sỏi (sau khi khai thác).
- The government funded the gravel pit restoration to turn it into a nature reserve. (Chính phủ đã tài trợ cho việc phục hồi mỏ sỏi để biến nó thành khu bảo tồn thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravel (n): sỏi, đá dăm.
- The driveway was covered with gravel. (Đường lái xe được phủ bằng sỏi.)
- Pit (n): hố, mỏ lộ thiên.
- The pit was dug deep into the ground. (Cái hố đã được đào sâu xuống lòng đất.)
- Quarry (n): mỏ đá (thường khai thác đá lớn hơn).
- The granite quarry is located on the mountain. (Mỏ đá granit nằm trên núi.)
Từ đồng nghĩa
- Sand pit: hố cát (tương tự nhưng khai thác cát thay vì sỏi).
- Aggregate pit: hố khai thác cốt liệu (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "gravel pit", nhưng có thể dùng với động từ "dig" hoặc "mine" như sau)
- Dig up gravel: đào lấy sỏi.
- They dug up gravel from the pit for the road construction. (Họ đã đào sỏi từ mỏ để xây dựng đường.)
- Mine gravel: khai thác sỏi.
- The company mined gravel from several pits in the area. (Công ty đã khai thác sỏi từ nhiều mỏ trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "gravel pit", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh "pit" như sau)
- "A bottomless pit": hố không đáy (ám chỉ thứ gì đó không thể lấp đầy).
- The old gravel pit seemed like a bottomless pit of resources. (Mỏ sỏi cũ dường như là một hố không đáy về tài nguyên.)